Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CB Granada
23
22
20
27
92

Caprabo Lleida
17
18
20
34
89
40
40
40
61
181
Chi tiết
1Q(23 - 17)
2Q(45 - 35)
3Q(65 - 55)
4Q(92 - 89)
39'57''
92 - 89
+1
39'54''
92 - 88
+1
39'50''
91 - 88
+2
39'44''
91 - 86
+1
39'44''
90 - 86
+1
Tỷ lệ cược
1
1.81
2
1.93
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.81
- 4
1.82
Rise
0.55%
Tỷ lệ cược nhà
1.81
1.82
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Caprabo Lleida | 34 | 12-22 | .353 |
| 18 | CB Granada | 34 | 6-28 | .176 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalacio Municipal de Deportes (Granada, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(24/49)
Field Goals %
45%(31/69)
68%(15/22)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
33%(9/27)
3-Point Field Goals %
29%(8/28)
85%(35/41)
Free Throws %
86%(19/22)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
33
25
Defensive Rebounds
20
5
Offensive Rebounds
13
Khác
13
Assist
19
2
Blocked
1
7
Steals
10
14
Turnovers
11
3
Timeouts
5
17
Biggest Lead
2
23
Fouls
27
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 34 | 26-8 | .765 | - | L5 |
| 2 | Valencia Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 3 | Baskonia Vitoria-Gasteiz | 34 | 25-9 | .735 | - | W6 |
| 4 | UCAM Murcia | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | FC Barcelona | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Club Joventut Badalona | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Bilbao Basket | 34 | 19-15 | .559 | - | W2 |
| 8 | CB 1939 Canarias | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 9 | CB Malaga | 34 | 17-17 | .500 | - | L1 |
| 10 | Basquet Manresa | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 11 | CB Breogan | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 12 | Basquet Girona | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 13 | CB San Pablo Burgos | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 14 | Caprabo Lleida | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 15 | Basket Zaragoza 2002 | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 16 | BC Andorra | 34 | 10-24 | .294 | - | L1 |
| 17 | CB Gran Canaria | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 18 | CB Granada | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Thống kê số liệu
CB Granada
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
25
6-11
2-5
11-12
2
7
7
4
1
0
2
1
22
15
3-8
2-5
7-8
0
1
1
2
1
0
3
4
19
12
3-5
1-3
5-5
0
4
4
0
1
1
1
0
27
9
2-5
1-4
4-5
0
1
3
1
2
0
1
5
21
7
2-3
0-0
3-5
0
3
3
2
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
8
4-5
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
2
1
21
8
2-6
2-5
2-2
0
1
1
1
0
0
2
5
5
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
21
3
0-2
0-1
3-4
1
4
5
2
1
0
3
2
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Caprabo Lleida
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
25
7-14
2-8
9-10
1
6
7
4
1
0
2
4
27
16
7-13
1-2
1-2
0
3
3
0
0
1
3
3
31
11
3-7
1-3
4-4
3
4
7
3
0
0
1
2
16
8
3-5
0-0
2-2
1
2
3
1
1
0
0
2
27
5
2-6
1-4
0-0
0
1
1
7
5
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
8
3-6
1-4
1-2
1
0
1
0
0
0
0
3
13
6
2-2
2-2
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
10
4
2-7
0-3
0-0
2
0
2
0
1
0
0
3
14
4
2-6
0-0
2-2
3
1
4
1
1
0
1
1
1
2
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
80.892
Scored Points Average
8992.4
84.489
Points Allowed Average
9291.4































