Football.com
28/03/2026 19:00
92-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CB Granada
23
22
20
27
92
Caprabo Lleida
17
18
20
34
89
40
40
40
61
181
Thống kê cầu thủ
Luka Bozic
25
PTS
25
James Batemon
Chi tiết
1Q(23 - 17)
2Q(45 - 35)
3Q(65 - 55)
4Q(92 - 89)

39'57''

92 - 89

+1

39'54''

92 - 88

+1

39'50''

91 - 88

+2

39'44''

91 - 86

+1

39'44''

90 - 86

+1
Tỷ lệ cược
1
1.81
2
1.93
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.81
  • 4
1.82

Rise

0.55%

Tỷ lệ cược nhà

1.81

1.82

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
14
Caprabo LleidaCaprabo Lleida
3412-22.353
18
CB GranadaCB Granada
346-28.176
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palacio Municipal de Deportes (Granada, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(24/49)
Field Goals %
45%(31/69)
68%(15/22)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
33%(9/27)
3-Point Field Goals %
29%(8/28)
85%(35/41)
Free Throws %
86%(19/22)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
33
25
Defensive Rebounds
20
5
Offensive Rebounds
13
Khác
13
Assist
19
2
Blocked
1
7
Steals
10
14
Turnovers
11
3
Timeouts
5
17
Biggest Lead
2
23
Fouls
27
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head

Thống kê số liệu
CB Granada
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
25
6-11
2-5
11-12
2
7
7
4
1
0
2
1
22
15
3-8
2-5
7-8
0
1
1
2
1
0
3
4
19
12
3-5
1-3
5-5
0
4
4
0
1
1
1
0
27
9
2-5
1-4
4-5
0
1
3
1
2
0
1
5
21
7
2-3
0-0
3-5
0
3
3
2
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
8
4-5
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
2
1
21
8
2-6
2-5
2-2
0
1
1
1
0
0
2
5
5
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
21
3
0-2
0-1
3-4
1
4
5
2
1
0
3
2
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Caprabo Lleida
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
25
7-14
2-8
9-10
1
6
7
4
1
0
2
4
27
16
7-13
1-2
1-2
0
3
3
0
0
1
3
3
31
11
3-7
1-3
4-4
3
4
7
3
0
0
1
2
16
8
3-5
0-0
2-2
1
2
3
1
1
0
0
2
27
5
2-6
1-4
0-0
0
1
1
7
5
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
8
3-6
1-4
1-2
1
0
1
0
0
0
0
3
13
6
2-2
2-2
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
10
4
2-7
0-3
0-0
2
0
2
0
1
0
0
3
14
4
2-6
0-0
2-2
3
1
4
1
1
0
1
1
1
2
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
80.892
Scored Points Average
8992.4
84.489
Points Allowed Average
9291.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu