Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Caprabo Lleida
24
22
23
30
99

GRANADA
22
20
21
27
90
46
42
44
57
189
Chi tiết
1Q(24 - 22)
2Q(46 - 42)
3Q(69 - 63)
4Q(99 - 90)
39'59''
99 - 90
+3
39'55''
99 - 87
+1
39'55''
99 - 86
+2
39'48''
99 - 84
+1
39'48''
98 - 84
+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.41
- 4
1.34
Drop
4.96%
Tỷ lệ cược nhà
1.41
1.34
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Caprabo Lleida | 34 | 12-22 | .353 |
| 18 | CB Granada | 34 | 6-28 | .176 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPavello Barris Nord (Lleida, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(29/60)
Field Goals %
37%(24/65)
50%(17/34)
2-Point Field Goals %
39%(14/36)
46%(12/26)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
81%(29/36)
Free Throws %
78%(32/41)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
38
29
Defensive Rebounds
24
9
Offensive Rebounds
14
Khác
19
Assist
15
4
Blocked
3
5
Steals
7
8
Turnovers
8
4
Timeouts
4
16
Biggest Lead
6
28
Fouls
29
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 34 | 26-8 | .765 | - | L5 |
| 2 | Valencia Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 3 | Baskonia Vitoria-Gasteiz | 34 | 25-9 | .735 | - | W6 |
| 4 | UCAM Murcia | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | FC Barcelona | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Club Joventut Badalona | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Bilbao Basket | 34 | 19-15 | .559 | - | W2 |
| 8 | CB 1939 Canarias | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 9 | CB Malaga | 34 | 17-17 | .500 | - | L1 |
| 10 | Basquet Manresa | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 11 | CB Breogan | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 12 | Basquet Girona | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 13 | CB San Pablo Burgos | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 14 | Caprabo Lleida | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 15 | Basket Zaragoza 2002 | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 16 | BC Andorra | 34 | 10-24 | .294 | - | L1 |
| 17 | CB Gran Canaria | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 18 | CB Granada | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Thống kê số liệu
Caprabo Lleida
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
16
5-9
1-2
5-6
1
3
4
3
0
0
2
4
28
15
4-5
2-2
5-6
2
6
8
0
2
0
2
3
28
13
2-10
1-5
8-8
0
0
0
7
1
0
0
2
8
5
1-2
1-1
2-2
1
0
1
0
0
0
1
1
10
4
1-3
0-0
2-4
2
1
3
1
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
7-10
3-5
2-2
1
2
3
2
0
0
0
2
20
10
3-5
3-5
1-2
1
6
7
1
0
4
0
4
22
8
3-5
0-0
2-4
0
4
4
3
1
0
0
3
17
7
2-5
1-3
2-2
0
3
3
1
1
0
0
2
4
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
2
3
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
GRANADA
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
21
6-14
0-1
9-14
4
7
11
4
1
0
1
4
32
20
4-10
2-3
10-10
3
3
6
4
2
0
1
4
26
20
7-13
6-10
0-0
2
1
3
2
0
0
1
4
21
8
3-6
1-3
1-1
2
1
3
1
0
0
1
3
16
1
0-3
0-0
1-2
0
2
2
0
2
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
9
1-9
0-5
7-8
0
1
1
1
2
0
3
2
10
6
1-1
1-1
3-4
0
5
5
0
0
0
1
2
17
5
2-2
0-0
1-2
2
2
4
1
0
2
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-6
0-5
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
95.299
Scored Points Average
9081.8
93.090
Points Allowed Average
9988.6





























