Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Caprabo Lleida
14
32
14
27
87

GRANADA
23
12
23
16
74
37
44
37
43
161
Chi tiết
1Q(14 - 23)
2Q(46 - 35)
3Q(60 - 58)
4Q(87 - 74)
39'45''
87 - 74
+1
39'27''
87 - 73
+1
39'15''
87 - 72
+1
39'15''
86 - 72
+1
38'55''
85 - 72
+2
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.14
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.66
- 4
1.46
Drop
12.05%
Tỷ lệ cược nhà
1.66
1.46
10 trận gần đây nhất
6W 4L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Caprabo Lleida | 34 | 11-23 | .324 |
| 17 | CB Granada | 34 | 9-25 | .265 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPavello Barris Nord (Lleida, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(28/62)
Field Goals %
37%(23/62)
59%(19/32)
2-Point Field Goals %
34%(11/32)
30%(9/30)
3-Point Field Goals %
40%(12/30)
81%(22/27)
Free Throws %
64%(16/25)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
32
29
Defensive Rebounds
20
13
Offensive Rebounds
12
Khác
17
Assist
14
4
Blocked
4
5
Steals
5
11
Turnovers
11
2
Timeouts
5
15
Biggest Lead
12
22
Fouls
24
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 34 | 30-4 | .882 | - | W10 |
| 2 | Valencia Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 3 | CB 1939 Canarias | 34 | 25-9 | .735 | - | L2 |
| 4 | CB Malaga | 34 | 23-11 | .676 | - | L1 |
| 5 | FC Barcelona | 34 | 21-13 | .618 | - | W2 |
| 6 | Club Joventut Badalona | 34 | 20-14 | .588 | - | W2 |
| 7 | CB Gran Canaria | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Baskonia Vitoria-Gasteiz | 34 | 19-15 | .559 | - | W3 |
| 9 | UCAM Murcia | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 10 | Basquet Manresa | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 11 | BC Andorra | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Basket Zaragoza 2002 | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 13 | CB Breogan | 34 | 13-21 | .382 | - | L4 |
| 14 | Basquet Girona | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 15 | Caprabo Lleida | 34 | 11-23 | .324 | - | L5 |
| 16 | Bilbao Basket | 34 | 11-23 | .324 | - | L3 |
| 17 | CB Granada | 34 | 9-25 | .265 | - | L2 |
| 18 | CB Coruna | 34 | 7-27 | .206 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Thống kê số liệu
Caprabo Lleida
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
2-8
1-6
6-7
0
3
3
0
1
1
2
1
23
11
4-7
1-2
2-2
1
3
4
3
0
0
2
1
18
7
2-4
0-1
3-4
1
2
3
6
1
1
0
4
16
3
1-4
1-4
0-0
0
1
1
1
0
0
1
3
8
2
1-4
0-0
0-2
2
4
6
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
8-14
4-10
2-2
0
4
4
0
1
0
2
0
18
10
4-10
0-1
2-2
4
2
6
0
0
1
1
1
24
8
3-5
2-4
0-0
0
1
1
4
0
0
0
1
9
6
1-1
0-0
4-4
1
1
2
1
0
0
0
5
12
4
1-4
0-2
2-2
0
2
2
0
1
0
2
0
21
3
1-1
0-0
1-2
3
2
5
2
0
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
GRANADA
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
27
10-20
4-9
3-4
2
3
5
1
0
2
1
2
28
8
2-7
1-3
3-4
1
4
5
4
0
0
0
1
20
7
2-8
2-4
1-2
0
1
1
0
0
0
1
3
18
4
1-3
1-2
1-2
0
3
3
2
0
0
0
4
18
2
1-2
0-0
0-0
2
1
3
2
1
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
12
3-12
3-9
3-3
2
0
2
4
1
0
2
3
9
4
1-1
0-0
2-3
0
1
1
1
1
2
1
1
12
4
2-2
0-0
0-0
2
2
4
0
0
0
2
2
14
3
1-4
1-3
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
1
2
0-1
0-0
2-4
0
0
0
0
0
0
0
0
18
1
0-2
0-0
1-3
0
1
1
0
2
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
95.287
Scored Points Average
7481.8
93.074
Points Allowed Average
8788.6



































