Football.com
21/12/2024 19:45
87-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Caprabo Lleida
14
32
14
27
87
GRANADA
23
12
23
16
74
37
44
37
43
161
Thống kê cầu thủ
Thomas Bropleh
22
PTS
27
Amine Noua
Chi tiết
1Q(14 - 23)
2Q(46 - 35)
3Q(60 - 58)
4Q(87 - 74)

39'45''

87 - 74

+1

39'27''

87 - 73

+1

39'15''

87 - 72

+1

39'15''

86 - 72

+1

38'55''

85 - 72

+2
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.14
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.66
  • 4
1.46

Drop

12.05%

Tỷ lệ cược nhà

1.66

1.46

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Caprabo LleidaCaprabo Lleida
3411-23.324
17
CB GranadaCB Granada
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Pavello Barris Nord (Lleida, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(28/62)
Field Goals %
37%(23/62)
59%(19/32)
2-Point Field Goals %
34%(11/32)
30%(9/30)
3-Point Field Goals %
40%(12/30)
81%(22/27)
Free Throws %
64%(16/25)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
32
29
Defensive Rebounds
20
13
Offensive Rebounds
12
Khác
17
Assist
14
4
Blocked
4
5
Steals
5
11
Turnovers
11
2
Timeouts
5
15
Biggest Lead
12
22
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head

Thống kê số liệu
Caprabo Lleida
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
2-8
1-6
6-7
0
3
3
0
1
1
2
1
23
11
4-7
1-2
2-2
1
3
4
3
0
0
2
1
18
7
2-4
0-1
3-4
1
2
3
6
1
1
0
4
16
3
1-4
1-4
0-0
0
1
1
1
0
0
1
3
8
2
1-4
0-0
0-2
2
4
6
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
8-14
4-10
2-2
0
4
4
0
1
0
2
0
18
10
4-10
0-1
2-2
4
2
6
0
0
1
1
1
24
8
3-5
2-4
0-0
0
1
1
4
0
0
0
1
9
6
1-1
0-0
4-4
1
1
2
1
0
0
0
5
12
4
1-4
0-2
2-2
0
2
2
0
1
0
2
0
21
3
1-1
0-0
1-2
3
2
5
2
0
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
GRANADA
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
27
10-20
4-9
3-4
2
3
5
1
0
2
1
2
28
8
2-7
1-3
3-4
1
4
5
4
0
0
0
1
20
7
2-8
2-4
1-2
0
1
1
0
0
0
1
3
18
4
1-3
1-2
1-2
0
3
3
2
0
0
0
4
18
2
1-2
0-0
0-0
2
1
3
2
1
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
12
3-12
3-9
3-3
2
0
2
4
1
0
2
3
9
4
1-1
0-0
2-3
0
1
1
1
1
2
1
1
12
4
2-2
0-0
0-0
2
2
4
0
0
0
2
2
14
3
1-4
1-3
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
1
2
0-1
0-0
2-4
0
0
0
0
0
0
0
0
18
1
0-2
0-0
1-3
0
1
1
0
2
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
95.287
Scored Points Average
7481.8
93.074
Points Allowed Average
8788.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu