Football.com
17/10/2022 17:00
110-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CSKA Moscow
25
32
24
29
110
MBA Moscow
24
18
17
19
78
49
50
41
48
188
Thống kê cầu thủ
Alexey Shved
17
PTS
16
Andrey Lopatin
Chi tiết
1Q(25 - 24)
2Q(57 - 42)
3Q(81 - 59)
4Q(110 - 78)

39'55''

110 - 78

+1

39'43''

109 - 78

+1

39'45''

109 - 77

+1

39'39''

108 - 77

+2

38'44''

106 - 77

+2
Tỷ lệ cược
1
1.06
2
8.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.06
  • 4
1.09

Rise

2.83%

Tỷ lệ cược nhà

1.06

1.09

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
CSKA Universal Sports Hall (Moscow, Russia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(37/64)
Field Goals %
43%(29/68)
60%(21/35)
2-Point Field Goals %
44%(19/43)
55%(16/29)
3-Point Field Goals %
40%(10/25)
80%(20/25)
Free Throws %
83%(10/12)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
30
29
Defensive Rebounds
20
9
Offensive Rebounds
10
Khác
26
Assist
17
4
Blocked
2
8
Steals
3
11
Turnovers
12
1
Timeouts
5
32
Biggest Lead
5
18
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Championship round
Qualification Playoffs

This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:

1. Head-to-head

Thống kê số liệu
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
17
6-9
2-4
3-3
1
1
2
4
1
0
3
3
19
11
2-3
0-0
7-8
2
5
7
1
0
2
1
1
18
10
3-5
3-5
1-1
0
0
0
1
0
0
2
3
17
4
2-7
0-3
0-1
0
3
3
3
0
0
1
1
11
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
14
5-7
3-5
1-1
0
1
1
6
2
0
1
2
18
12
4-6
3-3
1-2
0
2
2
1
2
1
0
0
20
12
5-10
0-1
2-2
1
6
7
5
3
0
1
1
18
10
3-4
3-3
1-2
0
2
2
3
0
1
0
3
14
6
2-4
1-2
1-1
0
2
2
0
0
0
0
2
14
6
2-3
1-2
1-2
2
2
4
1
0
0
2
1
6
6
2-4
0-1
2-2
1
1
2
0
0
0
0
0
MBA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
16
6-9
4-4
0-0
1
2
3
0
0
1
1
3
18
9
3-9
1-5
2-2
0
1
1
1
0
0
1
3
23
9
4-6
0-2
1-1
1
2
3
2
0
0
0
2
15
3
1-4
1-3
0-0
0
0
0
5
0
0
2
2
10
2
1-6
0-3
0-0
0
2
2
0
2
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
2-9
2-4
5-6
1
1
2
3
1
0
2
2
18
8
4-7
0-0
0-0
2
3
5
0
0
1
4
4
26
8
3-9
1-1
1-1
0
4
4
2
0
0
1
4
17
8
3-6
1-3
1-2
0
2
2
3
0
0
1
1
20
4
2-3
0-0
0-0
3
1
4
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0