Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSKA Moscow
20
27
21
26
94

MBA Moscow
19
15
16
20
70
39
42
37
46
164
Chi tiết
1Q(20 - 19)
2Q(47 - 34)
3Q(68 - 50)
4Q(94 - 70)
39'44''
94 - 70
+1
39'55''
93 - 70
+1
39'33''
92 - 70
+2
39'09''
92 - 68
+2
38'16''
90 - 68
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmCSKA Universal Sports Hall (Moscow, Russia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(27/56)
Field Goals %
41%(27/66)
71%(17/24)
2-Point Field Goals %
58%(22/38)
31%(10/32)
3-Point Field Goals %
18%(5/28)
77%(30/39)
Free Throws %
73%(11/15)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
29
30
Defensive Rebounds
18
11
Offensive Rebounds
11
Khác
19
Assist
17
1
Blocked
0
4
Steals
6
10
Turnovers
11
0
Timeouts
3
27
Biggest Lead
2
19
Fouls
31
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 32 | 30-2 | .938 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 32 | 24-8 | .750 |
| 3 | Zenit Saint Petersburg | 32 | 23-9 | .719 |
| 4 | BC Nizhny Novgorod | 32 | 17-15 | .531 |
| 5 | BC Lokomotiv Kuban | 32 | 17-15 | .531 |
| 6 | MBA Moscow | 32 | 15-17 | .469 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 22 | 22-0 | 1.00 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 22 | 20-2 | .909 |
| 3 | Zenit Saint Petersburg | 22 | 16-6 | .727 |
| 4 | BC Nizhny Novgorod | 22 | 13-9 | .591 |
| 5 | MBA Moscow | 22 | 13-9 | .591 |
| 6 | BC Lokomotiv Kuban | 22 | 12-10 | .545 |
| 7 | BC Samara | 22 | 9-13 | .409 |
| 8 | Parma Permsky Kray | 22 | 9-13 | .409 |
| 9 | Avtodor Saratov | 22 | 7-15 | .318 |
| 10 | Enisey Krasnoyarsk | 22 | 6-16 | .273 |
| 11 | BC Astana | 22 | 4-18 | .182 |
| 12 | BC Minsk | 22 | 1-21 | .045 |
Playoffs
Championship round
Qualification Playoffs
This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:
1. Head-to-head
Thống kê số liệu
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
4-13
3-11
4-4
2
6
8
7
0
1
3
1
17
15
4-4
0-0
7-10
4
5
9
2
1
0
1
1
18
12
4-9
3-7
1-1
0
1
1
2
0
0
1
3
12
6
2-5
2-5
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
15
5
1-3
0-2
3-4
0
2
2
1
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
5-8
0-1
6-7
2
5
7
2
1
0
1
0
25
12
5-7
1-1
1-3
2
1
3
1
0
0
1
1
13
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
0
1
0
1
3
19
4
0-2
0-1
4-4
0
2
2
4
0
0
1
2
12
3
0-3
0-3
3-4
0
2
2
0
0
0
0
2
18
1
0-0
0-0
1-2
0
3
3
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
MBA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
14
4-7
1-4
5-6
1
5
6
1
2
0
0
4
28
9
4-9
1-3
0-0
1
3
4
0
0
0
1
2
22
4
1-6
0-3
2-4
0
0
0
3
0
0
1
2
26
0
0-3
0-2
0-0
0
3
3
4
1
0
3
2
4
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
14
6-10
0-0
2-3
6
1
7
2
0
0
0
3
28
13
6-16
1-7
0-0
0
1
1
5
1
0
2
2
20
7
2-7
1-6
2-2
1
2
3
1
2
0
2
3
10
6
3-4
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
5
12
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
82.494
Scored Points Average
7072.8
77.270
Points Allowed Average
9482.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/09/23
FT
CSKA Moscow
MBA Moscow76
72
27/01/24
FT
MBA Moscow
CSKA Moscow52
88
06/11/24
FT
MBA Moscow
CSKA Moscow67
83
15/12/24
FT
CSKA Moscow
MBA Moscow84
67
15/01/25
FT
MBA Moscow
CSKA Moscow65
88
22/03/25
FT
CSKA Moscow
MBA Moscow90
62
21/12/25
FT
CSKA Moscow
MBA Moscow97
58
18/02/26
AET
MBA Moscow
CSKA Moscow106
109
29/03/26
FT
MBA Moscow
CSKA Moscow65
100
19/04/26
AET
CSKA Moscow
MBA Moscow109
108
27/09/26 12:00
MBA Moscow
CSKA Moscow04/01/27 12:00
CSKA Moscow
MBA Moscow
























