Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

MBA Moscow
21
24
17
19
81

CSKA Moscow
24
25
24
18
91
45
49
41
37
172
Chi tiết
1Q(21 - 24)
2Q(45 - 49)
3Q(62 - 73)
4Q(81 - 91)
39'22''
81 - 91
+2
38'38''
81 - 89
+2
38'15''
81 - 87
+1
38'15''
80 - 87
+1
37'25''
79 - 87
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(29/63)
Field Goals %
53%(33/62)
50%(19/38)
2-Point Field Goals %
58%(22/38)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
46%(11/24)
65%(13/20)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
43
19
Defensive Rebounds
31
6
Offensive Rebounds
12
Khác
15
Assist
19
2
Blocked
2
4
Steals
7
12
Turnovers
20
5
Timeouts
2
6
Biggest Lead
11
24
Fouls
26
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 32 | 30-2 | .938 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 32 | 24-8 | .750 |
| 3 | Zenit Saint Petersburg | 32 | 23-9 | .719 |
| 4 | BC Nizhny Novgorod | 32 | 17-15 | .531 |
| 5 | BC Lokomotiv Kuban | 32 | 17-15 | .531 |
| 6 | MBA Moscow | 32 | 15-17 | .469 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 22 | 22-0 | 1.00 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 22 | 20-2 | .909 |
| 3 | Zenit Saint Petersburg | 22 | 16-6 | .727 |
| 4 | BC Nizhny Novgorod | 22 | 13-9 | .591 |
| 5 | MBA Moscow | 22 | 13-9 | .591 |
| 6 | BC Lokomotiv Kuban | 22 | 12-10 | .545 |
| 7 | BC Samara | 22 | 9-13 | .409 |
| 8 | Parma Permsky Kray | 22 | 9-13 | .409 |
| 9 | Avtodor Saratov | 22 | 7-15 | .318 |
| 10 | Enisey Krasnoyarsk | 22 | 6-16 | .273 |
| 11 | BC Astana | 22 | 4-18 | .182 |
| 12 | BC Minsk | 22 | 1-21 | .045 |
Playoffs
Championship round
Qualification Playoffs
This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:
1. Head-to-head
Thống kê số liệu
MBA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
17
7-14
3-4
0-0
0
3
3
4
0
1
1
2
28
15
5-10
2-4
3-4
1
1
2
1
1
1
2
1
24
12
3-6
2-4
4-4
0
4
4
1
1
0
2
2
11
4
2-4
0-0
0-2
1
3
4
1
0
0
1
4
18
3
1-5
0-4
1-1
0
0
0
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
3-6
1-3
4-6
0
1
1
2
1
0
1
4
19
9
4-8
0-2
1-1
2
1
3
2
1
0
0
4
8
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
5
18
3
1-7
1-3
0-2
1
3
4
3
0
0
1
0
11
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
7-16
4-9
1-2
0
0
0
8
1
0
5
4
26
18
6-11
0-0
6-6
6
8
14
3
0
0
1
3
15
6
2-2
2-2
0-0
0
1
1
0
0
1
1
5
15
5
2-6
1-4
0-0
0
2
2
2
1
0
0
2
18
2
1-1
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
10
5-6
0-1
0-0
3
5
8
1
1
0
3
1
22
8
3-8
1-3
1-2
2
0
2
3
1
0
2
2
9
8
2-4
0-0
4-6
0
5
5
0
2
0
2
4
6
6
2-3
2-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
14
6
2-3
0-0
2-3
0
0
0
1
1
1
2
1
22
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
1
0
0
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
72.881
Scored Points Average
9182.4
82.891
Points Allowed Average
8177.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/09/23
FT
CSKA Moscow
MBA Moscow76
72
27/01/24
FT
MBA Moscow
CSKA Moscow52
88
06/11/24
FT
MBA Moscow
CSKA Moscow67
83
15/12/24
FT
CSKA Moscow
MBA Moscow84
67
15/01/25
FT
MBA Moscow
CSKA Moscow65
88
22/03/25
FT
CSKA Moscow
MBA Moscow90
62
21/12/25
FT
CSKA Moscow
MBA Moscow97
58
18/02/26
AET
MBA Moscow
CSKA Moscow106
109
29/03/26
FT
MBA Moscow
CSKA Moscow65
100
19/04/26
AET
CSKA Moscow
MBA Moscow109
108
27/09/26 12:00
MBA Moscow
CSKA Moscow04/01/27 12:00
CSKA Moscow
MBA Moscow























