Football.com
07/03/2023 16:00
81-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
MBA Moscow
21
24
17
19
81
CSKA Moscow
24
25
24
18
91
45
49
41
37
172
Thống kê cầu thủ
Makar Konovalov
17
PTS
19
Casper Ware Jr.
Chi tiết
1Q(21 - 24)
2Q(45 - 49)
3Q(62 - 73)
4Q(81 - 91)

39'22''

81 - 91

+2

38'38''

81 - 89

+2

38'15''

81 - 87

+1

38'15''

80 - 87

+1

37'25''

79 - 87

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(29/63)
Field Goals %
53%(33/62)
50%(19/38)
2-Point Field Goals %
58%(22/38)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
46%(11/24)
65%(13/20)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
43
19
Defensive Rebounds
31
6
Offensive Rebounds
12
Khác
15
Assist
19
2
Blocked
2
4
Steals
7
12
Turnovers
20
5
Timeouts
2
6
Biggest Lead
11
24
Fouls
26
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Championship round
Qualification Playoffs

This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:

1. Head-to-head

Thống kê số liệu
MBA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
17
7-14
3-4
0-0
0
3
3
4
0
1
1
2
28
15
5-10
2-4
3-4
1
1
2
1
1
1
2
1
24
12
3-6
2-4
4-4
0
4
4
1
1
0
2
2
11
4
2-4
0-0
0-2
1
3
4
1
0
0
1
4
18
3
1-5
0-4
1-1
0
0
0
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
3-6
1-3
4-6
0
1
1
2
1
0
1
4
19
9
4-8
0-2
1-1
2
1
3
2
1
0
0
4
8
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
5
18
3
1-7
1-3
0-2
1
3
4
3
0
0
1
0
11
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
7-16
4-9
1-2
0
0
0
8
1
0
5
4
26
18
6-11
0-0
6-6
6
8
14
3
0
0
1
3
15
6
2-2
2-2
0-0
0
1
1
0
0
1
1
5
15
5
2-6
1-4
0-0
0
2
2
2
1
0
0
2
18
2
1-1
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
10
5-6
0-1
0-0
3
5
8
1
1
0
3
1
22
8
3-8
1-3
1-2
2
0
2
3
1
0
2
2
9
8
2-4
0-0
4-6
0
5
5
0
2
0
2
4
6
6
2-3
2-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
14
6
2-3
0-0
2-3
0
0
0
1
1
1
2
1
22
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
1
0
0
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0