Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Champville SC
21
12
21
17
71

Sagesse
28
25
44
23
120
49
37
65
40
191
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmClub Mariste Champville (Dik El Mehdi, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 | - | W7 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 | - | W1 |
| 4 | AL Riyadi Beirut | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 | - | W2 |
| 6 | Leaders Club Louaize | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | W3 |
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 | - | W4 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 | - | L10 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 | - | L7 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
73.871
Scored Points Average
12087.2
95.0120
Points Allowed Average
7185.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/12/21
FT
Sagesse
Champville SC80
50
01/04/22
FT
Champville SC
Sagesse78
77
16/10/22
FT
Sagesse
Champville SC102
59
19/01/23
FT
Champville SC
Sagesse50
93
11/04/23
FT
Champville SC
Sagesse71
120
25/04/23
FT
Sagesse
Champville SC120
57
06/12/23
FT
Sagesse
CS Maristes73
71
13/03/24 19:45
CS Maristes
SagesseĐã hoãn
17/03/24
AET
CS Maristes
Sagesse93
99
11/03/25
FT
CS Maristes
Sagesse68
97
30/04/25
FT
Sagesse
CS Maristes97
89
14/12/25 14:45
CS Maristes
SagesseĐã hủy
17/12/25
FT
CS Maristes
Sagesse87
95
17/02/26
FT
Sagesse
CS Maristes114
95








