Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Beirut SC
30
32
16
23
101

Champville SC
15
21
16
19
71
45
53
32
42
172
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmChiyah Stadium (Beirut, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 | - | W7 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 | - | W1 |
| 4 | AL Riyadi Beirut | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 | - | W2 |
| 6 | Leaders Club Louaize | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | W3 |
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 | - | W4 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 | - | L10 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 | - | L7 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.4101
Scored Points Average
7173.8
99.671
Points Allowed Average
10195.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








