Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Hoops
26
17
16
17
76

Beirut SC
24
13
15
22
74
50
30
31
39
150
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMichel El Murr Stadium (Jdeihde, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 | - | W7 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 | - | W1 |
| 4 | AL Riyadi Beirut | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 | - | W2 |
| 6 | Leaders Club Louaize | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | W3 |
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 | - | W4 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 | - | L10 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 | - | L7 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
82.476
Scored Points Average
7481.4
81.274
Points Allowed Average
7699.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/01/22
FT
Beirut SC
Hoops80
56
25/04/22
FT
Hoops
Beirut SC70
77
20/11/22
FT
Hoops
Beirut SC71
72
06/03/23
FT
Beirut SC
Hoops90
56
11/04/23
FT
Hoops
Beirut SC76
74
22/04/23
FT
Beirut SC
Hoops104
76
26/10/23 13:45
Hoops
Beirut SCĐã hủy
11/11/23
FT
Hoops
Beirut SC80
99
06/02/24
FT
Beirut SC
Hoops97
88
06/02/25
FT
Beirut SC
Hoops82
80
14/04/25
FT
Hoops
Beirut SC94
88









