Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cameroon
29
27
12
9
77

Brazil
27
12
16
19
74
56
39
28
28
151
Chi tiết
1Q(29 - 27)
2Q(56 - 39)
3Q(68 - 55)
4Q(77 - 74)
39'03''
77 - 74
+3
38'45''
74 - 74
+1
38'45''
74 - 73
+1
37'18''
74 - 72
+3
36'09''
74 - 69
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 2 | 1-1 | .500 |
| 2 | Cameroon | 2 | 1-1 | .500 |
| 3 | Montenegro | 2 | 1-1 | .500 |
Semifinal
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
78.477
Scored Points Average
7494.4
72.674
Points Allowed Average
7782.6


