Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brazil
12
15
24
20
71

Philippines
22
11
6
21
60
34
26
30
41
131
Chi tiết
1Q(12 - 22)
2Q(27 - 33)
3Q(51 - 39)
4Q(71 - 60)
39'35''
71 - 60
+2
39'19''
71 - 58
+2
38'52''
69 - 58
+2
38'36''
69 - 56
+2
37'56''
67 - 56
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.471
Scored Points Average
6081.0
82.660
Points Allowed Average
7181.8

