Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cameroon
27
23
18
18
86
Libya
14
23
19
20
76
41
46
37
38
162
Chi tiết
1Q(27 - 14)
2Q(50 - 37)
3Q(68 - 56)
4Q(86 - 76)
39'36''
86 - 76
+2
39'09''
86 - 74
+2
38'19''
86 - 72
+2
37'10''
84 - 72
+1
36'50''
83 - 72
+3
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.01
- 4
1.00
Drop
0.99%
Tỷ lệ cược nhà
1.01
1.00
10 trận gần đây nhất
10W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | South Sudan | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Cape Verde | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Libya | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
78.486
Scored Points Average
7668.8
72.676
Points Allowed Average
8688.2




