Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cape Verde
32
15
30
21
98
Libya
10
19
19
18
66
42
34
49
39
164
Chi tiết
1Q(32 - 10)
2Q(47 - 29)
3Q(77 - 48)
4Q(98 - 66)
39'41''
98 - 66
+1
39'41''
98 - 65
+1
38'09''
98 - 64
+3
38'00''
95 - 64
+1
37'48''
95 - 63
+3
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.21
- 4
1.12
Drop
7.44%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.12
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | South Sudan | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Cape Verde | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Libya | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
72.498
Scored Points Average
6668.8
78.066
Points Allowed Average
9888.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




