Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Libya
17
14
12
28
71

Cameroon
20
24
21
12
77
37
38
33
40
148
Chi tiết
1Q(17 - 20)
2Q(31 - 44)
3Q(43 - 65)
4Q(71 - 77)
39'57''
71 - 77
+3
39'50''
68 - 77
+1
39'50''
68 - 76
+1
39'31''
68 - 75
+2
39'04''
66 - 75
+2
Tỷ lệ cược
1
12.00
2
1.01
Biến động tỷ lệ cược
- 4
12.00
- 4
13.00
Rise
8.33%
Tỷ lệ cược nhà
12.00
13.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | South Sudan | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Cape Verde | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Libya | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
68.871
Scored Points Average
7778.4
88.277
Points Allowed Average
7172.6




