Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Libya
16
12
20
26
74

Cape Verde
28
14
15
28
85
44
26
35
54
159
Chi tiết
1Q(16 - 28)
2Q(28 - 42)
3Q(48 - 57)
4Q(74 - 85)
39'59''
74 - 85
+1
39'59''
74 - 84
+1
39'52''
74 - 83
+2
39'40''
72 - 83
+1
39'40''
71 - 83
+1
Tỷ lệ cược
1
5.80
2
1.11
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.80
- 4
4.60
Drop
20.69%
Tỷ lệ cược nhà
5.80
4.60
10 trận gần đây nhất
2W 8L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | South Sudan | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Cape Verde | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Libya | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
68.874
Scored Points Average
8572.4
88.285
Points Allowed Average
7478.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




