Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
34
25
23
32
114
Dallas Mavericks
26
35
32
27
120
60
60
55
59
234
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
37
PTS
35
Kyrie Irving
Chi tiết
1Q(34 - 26)
2Q(59 - 61)
3Q(82 - 93)
4Q(114 - 120)

47'47''

114 - 120

Naji Marshall

+1

47'47''

114 - 119

Naji Marshall

+1

47'34''

114 - 118

Anthony Edwards

+3

47'21''

111 - 118

Dereck Lively II

+1

47'01''

111 - 117

Anthony Edwards

+1
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.34
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.56
  • 4
1.52

Drop

2.56%

Tỷ lệ cược nhà

1.56

1.52

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
19
Dallas MavericksDallas Mavericks
8239-43.476
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(39/77)
Field Goals %
48%(45/93)
53%(20/38)
2-Point Field Goals %
54%(29/54)
49%(19/39)
3-Point Field Goals %
41%(16/39)
65%(17/26)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
40
31
Defensive Rebounds
28
11
Offensive Rebounds
12
Khác
33
Assist
25
2
Blocked
2
5
Steals
12
20
Turnovers
9
8
Timeouts
5
10
Biggest Lead
13
20
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
37
12-20
7-13
6-12
0
6
6
3
0
1
5
1
35
20
7-13
3-3
3-4
2
5
7
7
2
0
3
4
34
13
6-11
1-3
0-0
3
1
4
4
0
0
1
3
21
9
2-6
2-4
3-3
1
3
4
6
0
0
2
4
31
7
2-5
0-0
3-5
4
4
8
1
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-8
2-5
2-2
0
9
9
2
0
1
5
1
24
11
4-7
3-5
0-0
1
1
2
3
1
0
1
3
26
3
1-6
1-5
0-0
0
2
2
6
2
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
35
13-23
6-8
3-5
2
2
4
5
1
0
1
3
40
24
10-27
1-8
3-4
1
7
8
8
1
0
3
2
32
17
7-13
3-6
0-0
4
4
8
3
1
0
0
5
20
14
6-6
0-0
2-2
1
3
4
1
1
1
0
3
29
7
2-7
2-7
1-1
0
0
0
1
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
9
3-5
3-5
0-0
0
1
1
0
1
0
2
0
26
5
2-3
0-0
1-2
4
5
9
1
3
1
1
4
16
4
0-3
0-0
4-4
0
3
3
3
2
0
0
1
18
3
1-5
1-5
0-0
0
2
2
2
1
0
1
2
4
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0