Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

China
20
25
16
25
86

Iran
21
27
10
16
74
41
52
26
41
160
Chi tiết
1Q(20 - 21)
2Q(45 - 48)
3Q(61 - 58)
4Q(86 - 74)
39'59''
86 - 74
+2
39'22''
86 - 72
+2
39'16''
84 - 72
+1
39'16''
84 - 71
+1
39'10''
84 - 70
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 12 | 11-1 | .917 |
| 2 | China | 12 | 10-2 | .833 |
| 3 | Japan | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Iran | 12 | 6-6 | .500 |
| 5 | Kazakhstan | 12 | 5-7 | .417 |
| 6 | Bahrain | 12 | 2-10 | .167 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
88.886
Scored Points Average
7472.4
74.874
Points Allowed Average
8671.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





