Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Japan
32
19
22
22
95

Bahrain
19
16
22
15
72
51
35
44
37
167
Chi tiết
1Q(32 - 19)
2Q(51 - 35)
3Q(73 - 57)
4Q(95 - 72)
39'37''
95 - 72
+2
39'23''
95 - 70
+1
39'17''
94 - 70
+2
38'30''
92 - 70
+3
38'06''
89 - 70
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 12 | 11-1 | .917 |
| 2 | China | 12 | 10-2 | .833 |
| 3 | Japan | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Iran | 12 | 6-6 | .500 |
| 5 | Kazakhstan | 12 | 5-7 | .417 |
| 6 | Bahrain | 12 | 2-10 | .167 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.695
Scored Points Average
7284.6
80.472
Points Allowed Average
9586.6





