Football.com
23/02/2023 06:00
96-61
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Japan
22
30
23
21
96
Iran
16
13
16
16
61
38
43
39
37
157
Chi tiết
1Q(22 - 16)
2Q(52 - 29)
3Q(75 - 45)
4Q(96 - 61)

39'17''

96 - 61

+2

39'05''

96 - 59

+3

38'32''

93 - 59

+2

38'02''

91 - 59

+2

38'01''

91 - 57

+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
81.696
Scored Points Average
6172.4
80.461
Points Allowed Average
9671.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - FIBA Asia Cup

International - Int. Friendly Games

International - World Cup Qualification, Asia & Oceania

International - FIBA Asia Cup