Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Japan
22
30
23
21
96

Iran
16
13
16
16
61
38
43
39
37
157
Chi tiết
1Q(22 - 16)
2Q(52 - 29)
3Q(75 - 45)
4Q(96 - 61)
39'17''
96 - 61
+2
39'05''
96 - 59
+3
38'32''
93 - 59
+2
38'02''
91 - 59
+2
38'01''
91 - 57
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 12 | 11-1 | .917 |
| 2 | China | 12 | 10-2 | .833 |
| 3 | Japan | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Iran | 12 | 6-6 | .500 |
| 5 | Kazakhstan | 12 | 5-7 | .417 |
| 6 | Bahrain | 12 | 2-10 | .167 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
81.696
Scored Points Average
6172.4
80.461
Points Allowed Average
9671.6





