Football.com
26/01/2025 00:30
131-135
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cleveland Cavaliers
27
27
30
47
131
Houston Rockets
33
35
33
34
135
60
62
63
81
266
Thống kê cầu thủ
Darius Garland
39
PTS
26
Alperen Sengun
Chi tiết
1Q(27 - 33)
2Q(54 - 68)
3Q(84 - 101)
4Q(131 - 135)

48'00''

131 - 135

Darius Garland

+2

48'00''

129 - 135

Amen Thompson

+1

48'00''

129 - 134

Max Strus

+3

48'00''

126 - 134

Amen Thompson

+1

48'00''

126 - 133

Jalen Green

+1
Tỷ lệ cược
1
1.42
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.42
  • 4
1.49

Rise

4.93%

Tỷ lệ cược nhà

1.42

1.49

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Cleveland CavaliersCleveland Cavaliers
8264-18.780
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rocket Arena (Cleveland, OH, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(47/91)
Field Goals %
55%(45/82)
58%(30/52)
2-Point Field Goals %
59%(32/54)
44%(17/39)
3-Point Field Goals %
46%(13/28)
77%(20/26)
Free Throws %
71%(32/45)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
45
30
Defensive Rebounds
31
10
Offensive Rebounds
14
Khác
28
Assist
26
5
Blocked
4
4
Steals
5
11
Turnovers
11
7
Timeouts
4
6
Biggest Lead
19
30
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Cleveland Cavaliers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
39
14-22
4-7
7-7
3
0
3
9
0
0
3
2
37
33
11-27
4-11
7-9
1
3
4
7
2
1
1
5
34
14
6-8
2-4
0-0
1
8
9
3
0
0
0
5
28
8
4-5
0-0
0-0
1
4
5
2
0
1
1
4
28
7
3-8
0-2
1-4
1
7
8
1
0
2
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
21
7-9
6-7
1-2
0
4
4
1
1
0
0
4
17
6
1-8
0-5
4-4
2
2
4
3
0
0
1
2
17
3
1-3
1-3
0-0
1
1
2
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
4
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
26
9-17
1-2
7-13
3
5
8
3
0
0
0
4
36
26
7-16
5-11
7-7
0
3
3
4
0
0
2
3
41
23
8-13
0-1
7-10
4
10
14
10
1
2
3
2
38
20
6-13
6-9
2-2
1
2
3
6
0
0
2
1
32
13
5-8
1-3
2-2
1
5
6
0
2
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
14
4-6
0-0
6-9
2
2
4
2
1
1
1
0
12
7
3-4
0-0
1-2
2
1
3
0
0
0
1
4
21
4
2-3
0-1
0-0
1
2
3
0
1
1
0
5
10
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0