Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cleveland Cavaliers
27
27
30
47
131

Houston Rockets
33
35
33
34
135
60
62
63
81
266
Chi tiết
1Q(27 - 33)
2Q(54 - 68)
3Q(84 - 101)
4Q(131 - 135)
48'00''
131 - 135
Darius Garland
+2
48'00''
129 - 135
Amen Thompson
+1
48'00''
129 - 134
Max Strus
+3
48'00''
126 - 134
Amen Thompson
+1
48'00''
126 - 133
Jalen Green
+1
Tỷ lệ cược
1
1.42
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.42
- 4
1.49
Rise
4.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.42
1.49
10 trận gần đây nhất
7W 3L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Cleveland Cavaliers | 82 | 64-18 | .780 |
| 4 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmRocket Arena (Cleveland, OH, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(47/91)
Field Goals %
55%(45/82)
58%(30/52)
2-Point Field Goals %
59%(32/54)
44%(17/39)
3-Point Field Goals %
46%(13/28)
77%(20/26)
Free Throws %
71%(32/45)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
45
30
Defensive Rebounds
31
10
Offensive Rebounds
14
Khác
28
Assist
26
5
Blocked
4
4
Steals
5
11
Turnovers
11
7
Timeouts
4
6
Biggest Lead
19
30
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Cleveland Cavaliers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
39
14-22
4-7
7-7
3
0
3
9
0
0
3
2
37
33
11-27
4-11
7-9
1
3
4
7
2
1
1
5
34
14
6-8
2-4
0-0
1
8
9
3
0
0
0
5
28
8
4-5
0-0
0-0
1
4
5
2
0
1
1
4
28
7
3-8
0-2
1-4
1
7
8
1
0
2
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
21
7-9
6-7
1-2
0
4
4
1
1
0
0
4
17
6
1-8
0-5
4-4
2
2
4
3
0
0
1
2
17
3
1-3
1-3
0-0
1
1
2
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
4
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
26
9-17
1-2
7-13
3
5
8
3
0
0
0
4
36
26
7-16
5-11
7-7
0
3
3
4
0
0
2
3
41
23
8-13
0-1
7-10
4
10
14
10
1
2
3
2
38
20
6-13
6-9
2-2
1
2
3
6
0
0
2
1
32
13
5-8
1-3
2-2
1
5
6
0
2
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
14
4-6
0-0
6-9
2
2
4
2
1
1
1
0
12
7
3-4
0-0
1-2
2
1
3
0
0
0
1
4
21
4
2-3
0-1
0-0
1
2
3
0
1
1
0
5
10
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
95.8131
Scored Points Average
135106.0
93.6135
Points Allowed Average
13199.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
19/12/23
AET
Cleveland Cavaliers
Houston Rockets135
130
16/03/24
FT
Houston Rockets
Cleveland Cavaliers117
103
23/01/25
FT
Houston Rockets
Cleveland Cavaliers109
108
26/01/25
FT
Cleveland Cavaliers
Houston Rockets131
135
20/11/25
FT
Cleveland Cavaliers
Houston Rockets104
114
28/12/25
FT
Houston Rockets
Cleveland Cavaliers117
100
04/01/27 00:00
Houston Rockets
Cleveland Cavaliers22/03/27 23:00
Cleveland Cavaliers
Houston Rockets



































