Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
35
33
28
23
119

Washington Wizards
24
29
32
24
109
59
62
60
47
228
Chi tiết
1Q(35 - 24)
2Q(68 - 53)
3Q(96 - 85)
4Q(119 - 109)
47'24''
119 - 109
Bradley Beal
+1
47'24''
118 - 109
Bradley Beal
+1
47'05''
117 - 109
Kevin Durant
+1
47'05''
116 - 109
Kevin Durant
+1
46'35''
115 - 109
Nick Richards
+1
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.08
Rise
0.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.08
10 trận gần đây nhất
10W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Phoenix Suns | 82 | 36-46 | .439 |
| 29 | Washington Wizards | 82 | 18-64 | .220 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(40/90)
Field Goals %
47%(42/90)
54%(27/50)
2-Point Field Goals %
49%(24/49)
33%(13/40)
3-Point Field Goals %
44%(18/41)
93%(26/28)
Free Throws %
78%(7/9)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
37
41
Defensive Rebounds
32
12
Offensive Rebounds
5
Khác
23
Assist
28
4
Blocked
5
4
Steals
8
10
Turnovers
8
5
Timeouts
6
19
Biggest Lead
2
11
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
29
11-19
5-8
2-2
1
4
5
4
1
0
2
1
33
20
7-12
0-0
6-7
6
13
19
1
0
1
2
3
39
18
5-18
0-8
8-8
0
6
6
7
1
1
3
1
31
16
6-11
1-5
3-3
0
3
3
5
0
0
2
2
1
1
0-1
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
20
6-13
4-6
4-4
1
2
3
4
1
1
0
3
25
8
3-9
2-7
0-0
2
2
4
1
0
0
1
0
14
4
1-1
0-0
2-2
1
7
8
0
1
0
0
1
16
3
1-6
1-6
0-0
0
4
4
1
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
30
12-24
5-9
1-2
1
10
11
4
0
0
3
3
35
19
7-16
5-10
0-0
1
3
4
10
6
1
1
3
35
12
5-8
0-2
2-2
0
4
4
4
0
1
0
4
30
11
4-12
1-4
2-3
0
6
6
3
1
2
0
1
32
5
2-5
1-3
0-0
0
6
6
2
0
1
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
16
6-11
2-2
2-2
1
3
4
2
0
0
0
0
25
11
4-9
3-8
0-0
1
0
1
2
0
0
0
2
24
5
2-4
1-2
0-0
1
0
1
1
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
100.0119
Scored Points Average
10997.4
99.0109
Points Allowed Average
11996.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



































