Football.com
16/03/2024 21:00
117-103
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
34
36
28
19
117
Cleveland Cavaliers
29
25
19
30
103
63
61
47
49
220
Thống kê cầu thủ
Jalen Green
26
PTS
21
Caris LeVert
Chi tiết
1Q(34 - 29)
2Q(70 - 54)
3Q(98 - 73)
4Q(117 - 103)

47'14''

117 - 103

Damian Jones

+1

47'14''

117 - 102

Damian Jones

+2

47'01''

117 - 100

Aaron Holiday

+2

46'44''

115 - 100

Sam Merrill

+3

45'53''

115 - 97

Craig Porter

+2
Tỷ lệ cược
1
3.15
2
1.33
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.15
  • 4
2.55

Drop

19.05%

Tỷ lệ cược nhà

3.15

2.55

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
11
Cleveland CavaliersCleveland Cavaliers
8248-34.585
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(47/98)
Field Goals %
45%(37/82)
57%(32/56)
2-Point Field Goals %
57%(25/44)
36%(15/42)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
67%(8/12)
Free Throws %
85%(17/20)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
45
37
Defensive Rebounds
38
11
Offensive Rebounds
7
Khác
28
Assist
22
7
Blocked
7
9
Steals
6
9
Turnovers
15
3
Timeouts
5
27
Biggest Lead
1
19
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
26
9-20
4-9
4-6
2
9
11
4
1
2
1
0
32
20
8-13
3-5
1-1
3
4
7
2
1
3
2
3
26
18
8-11
0-0
2-3
3
5
8
0
1
0
1
3
35
13
5-15
3-8
0-0
1
4
5
16
1
1
1
0
25
12
5-12
2-6
0-0
1
2
3
2
2
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
9
4-8
1-4
0-0
0
4
4
1
1
0
1
1
12
8
3-6
1-3
1-2
0
1
1
0
1
0
0
2
17
6
3-5
0-2
0-0
1
2
3
0
0
1
0
2
15
3
1-2
1-2
0-0
0
5
5
0
0
0
2
0
11
2
1-4
0-2
0-0
0
1
1
3
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Cleveland Cavaliers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
4-8
2-5
4-4
0
5
5
2
0
0
2
1
25
13
4-13
3-8
2-2
0
3
3
2
1
0
2
0
33
12
5-13
1-6
1-2
0
5
5
4
1
0
0
0
33
10
4-12
2-7
0-0
0
2
2
1
0
1
1
3
26
10
4-7
0-0
2-2
0
7
7
0
0
3
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
21
8-14
1-4
4-5
1
2
3
7
3
1
1
3
28
11
3-5
3-5
2-2
0
8
8
2
0
1
1
0
15
5
2-3
0-0
1-2
3
2
5
1
1
0
2
2
5
4
2-3
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
2
0
11
3
1-4
0-2
1-1
3
3
6
1
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0