Football.com
05/04/2023 17:00
78-73
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
14
22
14
28
78
Medi Bayreuth
20
24
17
12
73
34
46
31
40
151
Thống kê cầu thủ
Edon Maxhuni
23
PTS
26
Brandon Childress
Chi tiết
1Q(14 - 20)
2Q(36 - 44)
3Q(50 - 61)
4Q(78 - 73)

39'56''

78 - 73

+1

39'56''

77 - 73

+1

39'45''

76 - 73

+1

39'45''

75 - 73

+1

39'43''

74 - 73

+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.52

Rise

7.80%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.52

10 trận gần đây nhất

10W 0L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3412-22.353
18
BBC BayreuthBBC Bayreuth
346-28.176
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(27/58)
Field Goals %
39%(25/64)
52%(17/33)
2-Point Field Goals %
44%(14/32)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
34%(11/32)
93%(14/15)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
35
28
Defensive Rebounds
24
7
Offensive Rebounds
11
Khác
18
Assist
13
3
Blocked
0
7
Steals
6
13
Turnovers
13
5
Timeouts
5
5
Biggest Lead
11
21
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
23
6-12
3-8
8-8
0
2
2
6
0
0
4
3
32
12
5-10
2-3
0-0
0
3
3
4
1
0
1
2
19
9
2-5
1-4
4-4
0
1
1
1
1
0
2
3
33
8
3-7
1-2
1-2
1
7
8
3
2
2
2
0
13
4
2-5
0-0
0-0
2
1
3
0
0
1
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
11
4-6
2-4
1-1
0
3
3
1
2
0
1
5
16
6
3-6
0-1
0-0
0
4
4
1
0
0
1
2
15
3
1-6
1-3
0-0
1
0
1
2
0
0
0
3
17
2
1-1
0-0
0-0
2
2
4
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
13
4-9
2-5
3-3
1
3
4
1
1
0
1
1
27
10
4-11
1-4
1-2
1
0
1
4
3
0
4
4
35
8
3-12
2-11
0-0
1
9
10
2
1
0
1
3
24
5
2-6
0-0
1-2
5
1
6
0
1
0
1
2
21
3
1-1
1-1
0-0
1
5
6
1
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
26
9-18
4-10
4-5
0
1
1
3
0
0
1
1
9
5
1-3
0-0
3-4
1
3
4
1
0
0
0
5
6
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
0W 5L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
82.678
Scored Points Average
7374.6
71.673
Points Allowed Average
7898.8