Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Medi Bayreuth
32
22
19
26
99

Crailsheim Merlins
18
16
24
19
77
50
38
43
45
176
Chi tiết
1Q(32 - 18)
2Q(54 - 34)
3Q(73 - 58)
4Q(99 - 77)
39'59''
99 - 77
Jaren Lewis
+3
39'50''
99 - 74
Florian Kampf
+1
39'39''
98 - 74
Fabian Bleck
+2
39'05''
98 - 72
Osaro Jurgen Rich
+3
38'28''
95 - 72
Kalif Young
+1
Tỷ lệ cược
1
1.94
2
1.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.94
- 4
2.14
Rise
10.31%
Tỷ lệ cược nhà
1.94
2.14
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmOberfrankenhalle (Bayreuth, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(33/58)
Field Goals %
45%(30/67)
59%(19/32)
2-Point Field Goals %
50%(21/42)
54%(14/26)
3-Point Field Goals %
36%(9/25)
63%(19/30)
Free Throws %
50%(8/16)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
37
24
Defensive Rebounds
22
8
Offensive Rebounds
15
Khác
22
Assist
19
6
Blocked
3
7
Steals
5
11
Turnovers
13
2
Timeouts
5
26
Biggest Lead
3
20
Fouls
26
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
7-11
2-3
3-4
0
3
3
2
0
0
0
1
27
15
6-8
3-5
0-1
0
2
2
1
2
0
4
1
21
11
4-7
2-3
1-3
2
4
6
2
1
0
0
3
18
9
4-4
0-0
1-2
1
3
4
0
1
2
1
4
24
5
1-3
1-3
2-2
1
0
1
8
1
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
16
3-11
2-5
8-8
0
4
4
9
1
0
0
2
14
8
3-3
0-0
2-6
0
3
3
0
0
1
0
3
14
6
2-4
2-4
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
15
3
1-3
1-2
0-0
1
1
2
0
1
1
0
2
7
3
1-3
0-0
1-2
0
1
1
0
0
1
1
1
10
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
1
1
0
1
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
6-11
0-0
2-4
4
2
6
0
0
0
1
1
33
14
5-10
2-4
2-2
4
4
8
6
1
1
3
4
19
8
3-7
2-5
0-0
1
0
1
0
1
0
2
3
27
7
2-7
0-2
3-6
0
5
5
1
0
1
2
1
25
5
2-5
1-2
0-0
1
1
2
1
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
12
5-8
2-5
0-0
0
2
2
3
1
1
0
5
25
11
5-13
0-1
1-2
1
3
4
4
1
0
3
2
9
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
5
3
1-1
1-1
0-2
0
0
0
2
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
74.699
Scored Points Average
7782.6
98.877
Points Allowed Average
9971.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





































