Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
31
22
19
25
97

Baskets Oldenburg
17
24
14
31
86
48
46
33
56
183
Chi tiết
1Q(31 - 17)
2Q(53 - 41)
3Q(72 - 55)
4Q(97 - 86)
39'48''
97 - 86
+2
39'40''
95 - 86
+3
39'23''
95 - 83
+2
38'56''
95 - 81
+2
38'55''
95 - 79
+1
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.56
- 4
1.42
Drop
8.97%
Tỷ lệ cược nhà
1.56
1.42
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(32/58)
Field Goals %
48%(29/61)
55%(22/40)
2-Point Field Goals %
53%(17/32)
56%(10/18)
3-Point Field Goals %
41%(12/29)
79%(23/29)
Free Throws %
70%(16/23)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
29
26
Defensive Rebounds
20
6
Offensive Rebounds
9
Khác
26
Assist
17
1
Blocked
3
10
Steals
8
14
Turnovers
15
3
Timeouts
5
21
Biggest Lead
0
22
Fouls
26
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
24
9-16
1-2
5-6
0
2
2
11
3
0
5
2
29
15
4-7
2-2
5-6
2
8
10
3
2
1
1
0
21
15
5-9
3-5
2-3
0
3
3
0
1
0
2
3
24
9
3-7
0-2
3-3
0
4
4
1
0
0
1
3
29
4
2-4
0-0
0-0
0
4
4
3
2
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
2-4
1-3
3-3
1
1
2
3
2
0
0
0
6
7
2-3
1-1
2-2
0
0
0
0
0
0
1
0
11
5
2-3
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
1
5
10
3
1-2
1-1
0-2
0
2
2
4
0
0
2
4
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
16
6-8
0-0
4-5
2
5
7
1
2
1
2
0
27
12
4-10
1-4
3-4
0
0
0
1
0
0
0
1
22
9
3-7
2-5
1-2
0
1
1
1
3
1
4
3
29
8
3-11
0-4
2-4
2
4
6
1
1
1
2
4
15
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
3
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
15
5-8
5-7
0-0
0
1
1
3
0
0
1
4
17
13
4-7
2-4
3-4
0
1
1
2
1
0
1
4
14
10
3-7
2-4
2-3
1
1
2
3
0
0
0
3
16
3
1-1
0-0
1-1
0
3
3
0
0
0
1
1
4
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
2
1
0
0
1
5
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
80.097
Scored Points Average
8679.8
88.886
Points Allowed Average
9773.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/01/22
FT
Crailsheim Merlins
Baskets Oldenburg97
86
02/10/22
FT
Crailsheim Merlins
Baskets Oldenburg82
95
01/02/23 18:00
Baskets Oldenburg
Crailsheim MerlinsPostponed
05/03/23
FT
Baskets Oldenburg
Crailsheim Merlins94
86
04/11/23
FT
Crailsheim Merlins
Baskets Oldenburg63
99
14/02/24
FT
Baskets Oldenburg
Crailsheim Merlins80
58



































