Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Oldenburg
27
20
24
23
94
Crailsheim Merlins
22
21
16
27
86
49
41
40
50
180
Thống kê cầu thủ
DeWayne Russell
34
PTS
26
James Batemon
Chi tiết
1Q(27 - 22)
2Q(47 - 43)
3Q(71 - 59)
4Q(94 - 86)

39'52''

94 - 86

+1

39'40''

94 - 85

+2

39'15''

92 - 85

+2

38'38''

90 - 85

+1

38'38''

90 - 84

+1
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.19
  • 4
1.19

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.19

1.19

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3422-12.647
13
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3412-22.353
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
EWE-Arena Oldenburg (Oldenburg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(35/70)
Field Goals %
51%(30/59)
63%(26/41)
2-Point Field Goals %
60%(15/25)
31%(9/29)
3-Point Field Goals %
44%(15/34)
71%(15/21)
Free Throws %
85%(11/13)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
29
19
Defensive Rebounds
21
16
Offensive Rebounds
8
Khác
21
Assist
18
3
Blocked
5
7
Steals
6
10
Turnovers
17
3
Timeouts
6
15
Biggest Lead
2
21
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
34
15-24
2-7
2-2
2
0
2
9
2
0
3
2
28
16
6-9
3-5
1-2
1
3
4
2
0
0
0
1
29
14
5-13
1-5
3-4
1
1
2
0
1
0
2
3
24
4
1-4
0-2
2-3
1
2
3
0
2
2
1
2
18
2
1-3
0-0
0-1
2
0
2
1
0
1
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
8
3-6
2-3
0-0
1
2
3
0
1
0
0
3
12
7
2-2
0-0
3-4
2
4
6
2
0
0
1
3
20
7
2-4
1-3
2-3
2
4
6
0
0
0
0
1
17
2
0-5
0-4
2-2
1
2
3
7
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
4-10
3-9
0-1
1
2
3
2
0
0
2
3
23
8
3-8
2-4
0-0
1
2
3
3
0
0
4
1
23
7
3-3
1-1
0-0
0
3
3
1
0
2
1
1
13
5
2-3
1-2
0-0
1
1
2
1
1
0
0
2
20
5
2-8
1-2
0-0
0
2
2
3
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
26
8-12
4-8
6-6
0
2
2
1
1
0
3
3
26
12
3-7
2-5
4-4
1
2
3
3
1
1
1
3
23
7
3-4
0-0
1-2
2
3
5
1
0
2
1
4
21
5
2-3
1-2
0-0
0
2
2
2
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
79.894
Scored Points Average
8680.0
73.686
Points Allowed Average
9488.8