Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
14
20
15
14
63
Baskets Oldenburg
15
25
33
26
99
29
45
48
40
162
Thống kê cầu thủ
Keandre Cook
16
PTS
26
DeWayne Russell
Chi tiết
1Q(14 - 15)
2Q(34 - 40)
3Q(49 - 73)
4Q(63 - 99)

39'52''

63 - 99

+1

39'29''

63 - 98

+1

39'29''

62 - 98

+1

39'17''

61 - 98

+2

39'09''

61 - 96

+1
Tỷ lệ cược
1
3.05
2
1.35
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.05
  • 4
3.40

Rise

11.48%

Tỷ lệ cược nhà

3.05

3.40

10 trận gần đây nhất

3W 7L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3418-16.529
17
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
348-26.235
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(23/55)
Field Goals %
54%(32/59)
50%(17/34)
2-Point Field Goals %
70%(21/30)
29%(6/21)
3-Point Field Goals %
38%(11/29)
79%(11/14)
Free Throws %
75%(24/32)
Bắt bóng bật bảng
24
Total Rebounds
37
17
Defensive Rebounds
25
7
Offensive Rebounds
12
Khác
14
Assist
19
3
Blocked
3
9
Steals
13
22
Turnovers
14
5
Timeouts
3
3
Biggest Lead
37
27
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
16
3-9
1-3
9-10
2
3
5
2
2
0
3
4
27
12
5-11
2-3
0-0
1
0
1
5
1
0
3
0
23
7
3-6
1-3
0-0
0
2
2
3
1
0
4
5
13
2
0-2
0-1
2-4
0
2
2
0
1
0
2
1
25
2
1-5
0-0
0-0
3
3
6
0
0
3
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
9
4-5
1-2
0-0
0
2
2
1
1
0
3
3
24
9
4-10
1-6
0-0
0
3
3
0
1
0
2
3
17
4
2-3
0-0
0-0
0
0
0
2
1
0
1
3
10
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
7
0
0-3
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
26
9-14
3-6
5-5
2
2
4
11
1
0
3
2
20
12
4-7
2-5
2-2
0
4
4
3
2
0
2
4
30
12
4-8
2-5
2-2
1
3
4
1
3
0
0
2
17
6
3-3
0-0
0-2
1
4
5
0
0
2
1
2
19
0
0-5
0-5
0-0
0
3
3
1
4
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
3-5
0-0
10-15
5
3
8
0
1
1
3
3
23
13
5-9
1-2
2-2
0
2
2
2
1
0
2
0
19
11
4-6
3-5
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
10
3
0-1
0-1
3-4
0
3
3
0
1
0
1
4
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
3W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
80.063
Scored Points Average
9979.8
88.899
Points Allowed Average
6373.6