Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Croatia
25
22
27
29
103

Israel
12
19
20
24
75
37
41
47
53
178
Chi tiết
1Q(25 - 12)
2Q(47 - 31)
3Q(74 - 51)
4Q(103 - 75)
39'58''
103 - 75
+3
39'35''
100 - 75
+2
39'18''
98 - 75
+1
39'00''
98 - 74
+2
38'45''
98 - 72
+1
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.02
Drop
5.56%
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.02
10 trận gần đây nhất
6W 4L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Germany | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Israel | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Cyprus | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | 7-1 | .875 |
| 2 | Poland | 8 | 7-1 | .875 |
| 3 | Germany | 8 | 7-1 | .875 |
| 4 | Latvia | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Netherlands | 8 | 2-6 | .250 |
| 6 | Israel | 8 | 2-6 | .250 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
100.2103
Scored Points Average
7581.4
88.875
Points Allowed Average
10397.4







