Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Italy
22
18
19
28
87

Lithuania
25
12
24
23
84
47
30
43
51
171
Chi tiết
1Q(22 - 25)
2Q(40 - 37)
3Q(59 - 61)
4Q(87 - 84)
39'40''
87 - 84
+1
39'40''
86 - 84
+1
39'32''
85 - 84
+1
39'32''
85 - 83
+1
39'25''
85 - 82
+3
Tỷ lệ cược
1
2.12
2
1.67
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.12
- 4
3.05
Rise
43.87%
Tỷ lệ cược nhà
2.12
3.05
10 trận gần đây nhất
2W 8L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Lithuania | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Iceland | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Great Britain | 6 | 1-5 | .167 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 8 | 8-0 | 1.00 |
| 2 | Serbia | 8 | 6-2 | .750 |
| 3 | Italy | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Lithuania | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Bosnia & Herzegovina | 8 | 3-5 | .375 |
| 6 | Iceland | 8 | 3-5 | .375 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.487
Scored Points Average
8484.4
76.484
Points Allowed Average
8789.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







