Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Germany
22
34
30
25
111

Cyprus
21
10
25
23
79
43
44
55
48
190
Chi tiết
1Q(22 - 21)
2Q(56 - 31)
3Q(86 - 56)
4Q(111 - 79)
39'51''
111 - 79
+2
39'32''
111 - 77
+3
39'20''
108 - 77
+3
39'04''
108 - 74
+1
39'04''
107 - 74
+1
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Germany | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Israel | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Cyprus | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
103.4111
Scored Points Average
7967.0
85.079
Points Allowed Average
11194.2




