Football.com
13/07/2025 15:00
88-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Croatia
23
21
20
24
88
Lithuania
22
9
18
34
83
45
30
38
58
171
Chi tiết
1Q(23 - 22)
2Q(44 - 31)
3Q(64 - 49)
4Q(88 - 83)

-

88 - 83

+

-

88 - 82

+

-

88 - 78

+

-

86 - 78

+

-

86 - 75

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
53.088
Scored Points Average
8360.6
81.683
Points Allowed Average
8862.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women