Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Romania
15
22
21
15
73

Ireland
15
14
14
7
50
30
36
35
22
123
Chi tiết
1Q(15 - 15)
2Q(37 - 29)
3Q(58 - 43)
4Q(73 - 50)
-
73 - 50
+
-
71 - 50
+
-
69 - 50
+
-
67 - 50
+
-
67 - 47
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Germany69
Sweden77
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
70.073
Scored Points Average
5068.6
59.050
Points Allowed Average
7357.6

