Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ukraine
23
18
19
9
69

Denmark
23
21
34
13
91
46
39
53
22
160
Chi tiết
1Q(23 - 23)
2Q(41 - 44)
3Q(60 - 78)
4Q(69 - 91)
-
69 - 91
+
-
68 - 91
+
-
68 - 90
+
-
64 - 90
+
-
64 - 88
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Germany69
Sweden77
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
57.869
Scored Points Average
9162.8
67.691
Points Allowed Average
6969.0

