Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cuba
14
17
13
17
61

Mexico
22
26
19
18
85
36
43
32
35
146
Chi tiết
1Q(14 - 22)
2Q(31 - 48)
3Q(44 - 67)
4Q(61 - 85)
39'52''
61 - 85
+3
39'44''
58 - 85
+3
39'06''
58 - 82
+2
38'40''
58 - 80
+3
38'23''
55 - 80
+3
Tỷ lệ cược
1
2.80
2
1.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.80
- 4
2.75
Drop
1.79%
Tỷ lệ cược nhà
2.80
2.75
10 trận gần đây nhất
2W 8L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Puerto Rico | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Cuba | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | El Salvador | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
66.461
Scored Points Average
8594.0
91.885
Points Allowed Average
6191.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




