Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cuba
16
21
17
18
72

Mexico
16
23
28
15
82
32
44
45
33
154
Chi tiết
1Q(16 - 16)
2Q(37 - 39)
3Q(54 - 67)
4Q(72 - 82)
39'38''
72 - 82
+2
39'29''
72 - 80
+1
39'29''
71 - 80
+2
38'50''
69 - 80
+2
38'30''
69 - 78
+1
Tỷ lệ cược
1
3.90
2
1.23
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.90
- 4
2.70
Drop
30.77%
Tỷ lệ cược nhà
3.90
2.70
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Mexico | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Puerto Rico | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Cuba | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
66.472
Scored Points Average
8294.0
91.882
Points Allowed Average
7291.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




