Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Mexico
18
24
19
14
75

Cuba
16
20
11
19
66
34
44
30
33
141
Chi tiết
1Q(18 - 16)
2Q(42 - 36)
3Q(61 - 47)
4Q(75 - 66)
39'59''
75 - 66
+1
39'59''
74 - 66
+1
39'54''
73 - 66
+1
39'47''
72 - 66
+1
39'44''
72 - 65
+1
Tỷ lệ cược
1
1.13
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.13
- 4
1.10
Drop
2.65%
Tỷ lệ cược nhà
1.13
1.10
10 trận gần đây nhất
9W 1L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Mexico | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Puerto Rico | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Cuba | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
94.075
Scored Points Average
6666.4
91.266
Points Allowed Average
7591.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




