Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cyprus
15
16
19
9
59

France
20
17
14
24
75
35
33
33
33
134
Chi tiết
1Q(15 - 20)
2Q(31 - 37)
3Q(50 - 51)
4Q(59 - 75)
39'31''
59 - 75
+3
38'22''
59 - 72
+3
37'18''
59 - 69
+1
37'16''
59 - 68
+2
36'01''
59 - 66
+2
Tỷ lệ cược
1
10.00
2
1.03
Biến động tỷ lệ cược
- 4
10.00
- 4
13.00
Rise
30.00%
Tỷ lệ cược nhà
10.00
13.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Bosnia & Herzegovina | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Croatia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Cyprus | 6 | 0-6 | 0 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
67.059
Scored Points Average
7590.4
94.275
Points Allowed Average
5977.0




