Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Slovakia
10
15
21
13
13
72

Spain
14
24
10
11
17
76
24
39
31
24
30
148
Chi tiết
1Q(10 - 14)
2Q(25 - 38)
3Q(46 - 48)
4Q(59 - 59)
1OT(72 - 76)
2OT(72 - 76)
49'54''
72 - 76
+1
49'54''
72 - 75
+1
48'47''
72 - 74
+3
47'39''
72 - 71
+1
47'10''
72 - 70
+2
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.41
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.75
- 4
6.40
Rise
132.73%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
6.40
10 trận gần đây nhất
3W 7L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Latvia | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Spain | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Belgium | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Slovakia | 6 | 0-6 | 0 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
84.072
Scored Points Average
7694.2
81.476
Points Allowed Average
7287.8




