Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Sweden
26
11
18
18
73

Germany
18
19
19
16
72
44
30
37
34
145
Chi tiết
1Q(26 - 18)
2Q(37 - 37)
3Q(55 - 56)
4Q(73 - 72)
-
73 - 72
+
-
63 - 69
+
-
56 - 63
+
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.67
- 4
1.85
Rise
10.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.67
1.85
10 trận gần đây nhất
6W 4L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Montenegro | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Sweden | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Bulgaria | 6 | 2-4 | .333 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
81.873
Scored Points Average
72103.4
77.872
Points Allowed Average
7385.0




