Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cyprus
17
22
9
16
64

Germany
20
22
27
14
83
37
44
36
30
147
Chi tiết
1Q(17 - 20)
2Q(39 - 42)
3Q(48 - 69)
4Q(64 - 83)
39'51''
64 - 83
+2
39'40''
62 - 83
+1
39'40''
61 - 83
+1
38'59''
60 - 83
+1
38'59''
59 - 83
+1
Tỷ lệ cược
1
14.00
2
Biến động tỷ lệ cược
- 4
14.00
- 4
14.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
14.00
14.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Germany | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Israel | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Cyprus | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
67.064
Scored Points Average
83103.4
94.283
Points Allowed Average
6485.0




