Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Spain
19
28
23
20
90

Georgia
22
11
13
15
61
41
39
36
35
151
Chi tiết
1Q(19 - 22)
2Q(47 - 33)
3Q(70 - 46)
4Q(90 - 61)
39'18''
90 - 61
+3
39'03''
90 - 58
+2
38'40''
88 - 58
+2
38'13''
88 - 56
+2
38'03''
88 - 54
+2
Tỷ lệ cược
1
1.30
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.30
- 4
1.42
Rise
9.23%
Tỷ lệ cược nhà
1.30
1.42
10 trận gần đây nhất
6W 4L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Ukraine | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Georgia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Denmark | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Spain | 8 | 5-3 | .625 |
| 3 | Georgia | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Portugal | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Greece | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Montenegro | 8 | 4-4 | .500 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.290
Scored Points Average
6193.4
87.861
Points Allowed Average
9087.6







