Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Czechia
13
27
14
23
12
89

Greece
27
10
23
17
16
93
40
37
37
40
28
182
Chi tiết
1Q(13 - 27)
2Q(40 - 37)
3Q(54 - 60)
4Q(77 - 77)
OT(89 - 93)
44'45''
89 - 93
+1
44'45''
89 - 92
+1
44'31''
89 - 91
+3
44'08''
86 - 91
+1
44'04''
85 - 91
+1
Tỷ lệ cược
1
2.26
2
1.59
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.26
- 4
2.49
Rise
10.18%
Tỷ lệ cược nhà
2.26
2.49
10 trận gần đây nhất
5W 5L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Great Britain | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Czechia | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Netherlands | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
86.089
Scored Points Average
9382.2
95.293
Points Allowed Average
8983.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




