Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Georgia
19
18
11
14
62

Denmark
21
4
20
15
60
40
22
31
29
122
Chi tiết
1Q(19 - 21)
2Q(37 - 25)
3Q(48 - 45)
4Q(62 - 60)
39'56''
62 - 60
+2
39'48''
60 - 60
+1
39'50''
60 - 59
+1
38'51''
60 - 58
+3
37'31''
57 - 58
+2
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.34
Rise
12.61%
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.34
10 trận gần đây nhất
8W 2L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Georgia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Finland | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Denmark | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
93.462
Scored Points Average
6071.8
87.660
Points Allowed Average
6295.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




