Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Poland
18
14
10
6
48

Lithuania
15
22
25
20
82
33
36
35
26
130
Chi tiết
1Q(18 - 15)
2Q(32 - 37)
3Q(42 - 62)
4Q(48 - 82)
38'43''
48 - 82
+2
37'56''
48 - 80
+1
37'56''
48 - 79
+1
37'43''
48 - 78
+1
37'43''
48 - 77
+1
Tỷ lệ cược
1
1.88
2
1.86
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.88
- 4
2.18
Rise
15.96%
Tỷ lệ cược nhà
1.88
2.18
10 trận gần đây nhất
6W 4L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lithuania | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Estonia | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | North Macedonia | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Poland | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
86.648
Scored Points Average
8284.4
84.882
Points Allowed Average
4889.8




