Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
30
30
25
26
111

Utah Jazz
24
25
19
35
103
54
55
44
61
214
Chi tiết
1Q(30 - 24)
2Q(60 - 49)
3Q(85 - 68)
4Q(111 - 103)
47'31''
111 - 103
Spencer Dinwiddie
+1
47'31''
110 - 103
Spencer Dinwiddie
+1
47'29''
109 - 103
Bojan Bogdanovic
+1
47'29''
109 - 102
Bojan Bogdanovic
+1
47'29''
109 - 101
Bojan Bogdanovic
+1
Tỷ lệ cược
1
1.80
2
1.94
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.80
- 4
1.90
Rise
5.56%
Tỷ lệ cược nhà
1.80
1.90
10 trận gần đây nhất
6W 4L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
| 9 | Utah Jazz | 82 | 49-33 | .598 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(39/88)
Field Goals %
43%(36/83)
52%(22/42)
2-Point Field Goals %
46%(24/52)
37%(17/46)
3-Point Field Goals %
39%(12/31)
80%(16/20)
Free Throws %
79%(19/24)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
45
34
Defensive Rebounds
33
9
Offensive Rebounds
12
Khác
19
Assist
22
5
Blocked
6
9
Steals
5
9
Turnovers
13
4
Timeouts
6
20
Biggest Lead
1
21
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
35
12-23
5-11
6-7
1
15
16
7
3
1
3
3
40
23
7-15
5-9
4-4
0
3
3
2
0
0
1
3
38
21
8-14
4-10
1-2
4
1
5
2
1
0
0
3
21
13
5-10
0-1
3-3
3
1
4
1
1
1
0
5
34
5
1-5
1-4
2-2
0
3
3
2
0
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
8
3-11
2-7
0-2
0
6
6
1
1
2
1
2
18
4
2-5
0-2
0-0
1
2
3
3
2
0
2
1
14
2
1-4
0-1
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
7-11
4-8
3-4
0
2
2
4
0
0
1
1
35
17
5-19
2-9
5-7
0
4
4
9
1
0
3
4
30
13
5-8
3-5
0-1
1
4
5
2
0
0
1
3
34
12
3-5
0-0
6-6
3
10
13
0
0
3
3
5
25
3
1-7
0-1
1-1
0
3
3
4
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
7-14
1-3
4-4
1
2
3
0
1
0
1
4
13
8
4-6
0-0
0-0
3
2
5
0
1
2
1
2
13
8
3-7
2-2
0-1
3
2
5
1
1
0
1
0
18
2
1-3
0-1
0-0
1
2
3
1
1
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-3
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
110.6111
Scored Points Average
10399.8
105.2103
Points Allowed Average
11199.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



























