Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
22
21
28
28
99

Phoenix Suns
28
25
26
23
102
50
46
54
51
201
Chi tiết
1Q(22 - 28)
2Q(43 - 53)
3Q(71 - 79)
4Q(99 - 102)
47'53''
99 - 102
Cameron Payne
+1
47'53''
99 - 101
Cameron Payne
+1
47'49''
99 - 100
Cole Anthony
+1
47'49''
98 - 100
Cole Anthony
+1
47'47''
97 - 100
Deandre Ayton
+2
Tỷ lệ cược
1
3.45
2
1.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.45
- 4
2.85
Drop
17.39%
Tỷ lệ cược nhà
3.45
2.85
10 trận gần đây nhất
1W 9L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phoenix Suns | 82 | 64-18 | .780 |
| 29 | Orlando Magic | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(35/92)
Field Goals %
38%(35/92)
53%(28/53)
2-Point Field Goals %
40%(22/55)
18%(7/39)
3-Point Field Goals %
35%(13/37)
88%(22/25)
Free Throws %
83%(19/23)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
52
45
Defensive Rebounds
45
8
Offensive Rebounds
7
Khác
17
Assist
24
2
Blocked
6
6
Steals
7
11
Turnovers
10
6
Timeouts
5
3
Biggest Lead
15
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
8-14
1-3
3-4
2
10
12
0
0
1
1
3
27
11
4-14
1-5
2-2
0
3
3
5
0
0
1
3
22
9
4-11
1-6
0-0
3
12
15
0
0
0
0
2
28
6
3-8
0-4
0-0
0
1
1
2
0
0
2
1
23
6
2-5
0-2
2-2
0
3
3
3
3
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
12
3-9
2-6
4-4
2
5
7
0
0
1
2
0
17
11
5-10
0-1
1-2
0
3
3
4
1
0
2
4
27
9
3-5
1-3
2-2
0
1
1
1
2
0
0
2
19
9
2-10
1-6
4-5
1
2
3
1
0
0
0
1
25
6
1-6
0-3
4-4
0
5
5
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
10-19
0-0
1-1
4
15
19
1
0
0
3
4
39
21
6-12
6-10
3-3
0
3
3
2
0
0
2
2
34
18
6-16
3-5
3-4
0
6
6
12
2
0
1
2
38
13
3-12
2-6
5-6
0
3
3
1
3
1
1
2
32
7
3-15
1-10
0-1
0
11
11
3
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
11
2-5
1-2
6-6
2
2
4
4
0
0
1
0
19
6
3-7
0-2
0-0
1
3
4
1
2
2
0
1
11
5
2-3
0-1
1-2
0
2
2
0
0
2
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
105.899
Scored Points Average
102100.0
100.0102
Points Allowed Average
9999.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
13/02/22
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic132
105
09/03/22
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns99
102
12/11/22
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns114
97
17/03/23
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic116
113
01/01/24
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic112
107
28/01/24
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns113
98
19/11/24
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic99
109
08/12/24
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns115
110
21/02/26
AET
Phoenix Suns
Orlando Magic113
110
31/03/26
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns115
111
06/11/26 02:00
Phoenix Suns
Orlando Magic10/03/27 00:00
Orlando Magic
Phoenix Suns



























