Football.com
09/03/2022 00:00
99-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
22
21
28
28
99
Phoenix Suns
28
25
26
23
102
50
46
54
51
201
Thống kê cầu thủ
Wendell Carter Jr.
20
PTS
21
Landry Shamet
Chi tiết
1Q(22 - 28)
2Q(43 - 53)
3Q(71 - 79)
4Q(99 - 102)

47'53''

99 - 102

Cameron Payne

+1

47'53''

99 - 101

Cameron Payne

+1

47'49''

99 - 100

Cole Anthony

+1

47'49''

98 - 100

Cole Anthony

+1

47'47''

97 - 100

Deandre Ayton

+2
Tỷ lệ cược
1
3.45
2
1.29
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.45
  • 4
2.85

Drop

17.39%

Tỷ lệ cược nhà

3.45

2.85

10 trận gần đây nhất

1W 9L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Phoenix SunsPhoenix Suns
8264-18.780
29
Orlando MagicOrlando Magic
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(35/92)
Field Goals %
38%(35/92)
53%(28/53)
2-Point Field Goals %
40%(22/55)
18%(7/39)
3-Point Field Goals %
35%(13/37)
88%(22/25)
Free Throws %
83%(19/23)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
52
45
Defensive Rebounds
45
8
Offensive Rebounds
7
Khác
17
Assist
24
2
Blocked
6
6
Steals
7
11
Turnovers
10
6
Timeouts
5
3
Biggest Lead
15
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
8-14
1-3
3-4
2
10
12
0
0
1
1
3
27
11
4-14
1-5
2-2
0
3
3
5
0
0
1
3
22
9
4-11
1-6
0-0
3
12
15
0
0
0
0
2
28
6
3-8
0-4
0-0
0
1
1
2
0
0
2
1
23
6
2-5
0-2
2-2
0
3
3
3
3
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
12
3-9
2-6
4-4
2
5
7
0
0
1
2
0
17
11
5-10
0-1
1-2
0
3
3
4
1
0
2
4
27
9
3-5
1-3
2-2
0
1
1
1
2
0
0
2
19
9
2-10
1-6
4-5
1
2
3
1
0
0
0
1
25
6
1-6
0-3
4-4
0
5
5
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
10-19
0-0
1-1
4
15
19
1
0
0
3
4
39
21
6-12
6-10
3-3
0
3
3
2
0
0
2
2
34
18
6-16
3-5
3-4
0
6
6
12
2
0
1
2
38
13
3-12
2-6
5-6
0
3
3
1
3
1
1
2
32
7
3-15
1-10
0-1
0
11
11
3
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
11
2-5
1-2
6-6
2
2
4
4
0
0
1
0
19
6
3-7
0-2
0-0
1
3
4
1
2
2
0
1
11
5
2-3
0-1
1-2
0
2
2
0
0
2
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1