Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Denmark
22
16
12
10
60

Greece
17
13
19
23
72
39
29
31
33
132
Chi tiết
1Q(22 - 17)
2Q(38 - 30)
3Q(50 - 49)
4Q(60 - 72)
-
60 - 72
+
-
58 - 70
+
-
57 - 69
+
-
57 - 68
+
-
55 - 60
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 4 | 4-0 | 1.00 |
| 2 | Great Britain | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Slovakia | 4 | 2-2 | .500 |
| 4 | Denmark | 4 | 1-3 | .250 |
| 5 | North Macedonia | 4 | 0-4 | 0 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
62.860
Scored Points Average
7272.0
69.072
Points Allowed Average
6067.4




