Football.com
05/08/2026 10:30
73-52
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Switzerland
18
16
17
22
73
Ukraine
14
9
13
16
52
32
25
30
38
125
Chi tiết
1Q(18 - 14)
2Q(34 - 23)
3Q(51 - 36)
4Q(73 - 52)

-

73 - 52

+

-

71 - 52

+

-

70 - 52

+

-

68 - 52

+

-

67 - 52

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
53.273
Scored Points Average
5257.8
62.052
Points Allowed Average
7367.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women