Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ukraine
18
12
18
11
59

Israel
18
14
17
31
80
36
26
35
42
139
Chi tiết
1Q(18 - 18)
2Q(30 - 32)
3Q(48 - 49)
4Q(59 - 80)
-
59 - 80
+
-
57 - 77
+
-
54 - 74
+
-
54 - 69
+
-
54 - 60
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel | 4 | 4-0 | 1.00 |
| 2 | Bulgaria | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Switzerland | 4 | 2-2 | .500 |
| 4 | Ukraine | 4 | 1-3 | .250 |
| 5 | Norway | 4 | 0-4 | 0 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
57.859
Scored Points Average
8084.4
67.680
Points Allowed Average
5964.8




