Football.com
05/03/2022 02:00
116-101
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Denver Nuggets
25
26
36
29
116
Houston Rockets
26
20
24
31
101
51
46
60
60
217
Thống kê cầu thủ
DeMarcus Cousins
31
PTS
22
Christian Wood
Chi tiết
1Q(25 - 26)
2Q(51 - 46)
3Q(87 - 70)
4Q(116 - 101)

47'51''

116 - 101

Bryn Forbes

+3

47'28''

113 - 101

Trevelin Queen

+3

47'15''

113 - 98

Bryn Forbes

+2

47'06''

111 - 98

Kenyon Martin

+3

46'14''

111 - 95

Aaron Gordon

+1
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.07
  • 4
1.20

Rise

12.15%

Tỷ lệ cược nhà

1.07

1.20

10 trận gần đây nhất

9W 1L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Denver NuggetsDenver Nuggets
8248-34.585
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ball Arena (Denver, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(39/86)
Field Goals %
46%(38/83)
49%(26/53)
2-Point Field Goals %
60%(28/47)
39%(13/33)
3-Point Field Goals %
28%(10/36)
81%(25/31)
Free Throws %
68%(15/22)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
44
31
Defensive Rebounds
35
10
Offensive Rebounds
9
Khác
27
Assist
25
4
Blocked
3
10
Steals
4
10
Turnovers
14
6
Timeouts
3
20
Biggest Lead
1
21
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Denver Nuggets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
31
10-14
3-4
8-9
3
6
9
4
3
1
4
5
27
14
3-8
1-3
7-7
1
3
4
2
0
1
1
2
29
12
5-9
0-1
2-4
2
1
3
3
0
0
0
1
29
11
4-10
2-6
1-2
0
3
3
2
0
1
1
1
26
10
4-8
2-2
0-0
1
5
6
4
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
14
6-14
0-4
2-2
3
6
9
2
2
1
1
5
19
11
2-7
2-5
5-5
0
2
2
5
3
0
2
2
18
7
3-9
1-4
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
20
6
2-6
2-4
0-0
0
3
3
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-1
0-0
0-2
0
2
2
4
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
7-12
0-2
8-8
1
9
10
5
0
1
1
3
31
18
7-14
2-6
2-4
2
3
5
7
0
1
1
1
30
11
4-7
3-5
0-0
0
1
1
0
1
0
5
3
23
10
5-10
0-2
0-0
1
5
6
3
0
0
2
3
31
9
3-12
2-8
1-2
0
5
5
3
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
5-10
0-3
1-4
2
8
10
1
1
1
1
2
18
9
3-4
2-3
1-2
2
2
4
2
0
0
0
0
2
6
2-2
1-1
1-1
1
0
1
0
0
0
0
0
28
3
1-5
0-4
1-1
0
0
0
1
1
0
0
2
17
2
1-6
0-2
0-0
0
2
2
3
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0